| Cấu hình tàu | Cơ chế khuấy & trộn | Phạm vi áp suất hoạt động | Ứng dụng công nghiệp chính | Ưu điểm vận hành cốt lõi |
| Lò phản ứng sinh học khuấy trộn | Cánh khuấy dẫn động bằng động cơ và vách ngăn bên trong | 0,1 đến 0,5 MPa (15–75 psi) | Kháng sinh, protein tái tổ hợp, enzyme công nghiệp, axit hữu cơ | Khả năng truyền khối oxy cao và trộn đều cho dịch đậm đặc |
| Lò phản ứng sinh học cột bong bóng | Phân tán khí (không có cánh khuấy cơ học) | Áp suất khí quyển đến áp suất vừa phải | Xử lý nước thải, sản xuất protein đơn bào, nuôi cấy nấm men | Thiết kế cơ khí đơn giản không có bộ phận chuyển động hoặc phớt trục động |
| Lò phản ứng sinh học sục khí | Ống dẫn trung tâm bên trong với lưu thông khí được kiểm soát | Áp suất thấp đến vừa phải | Nuôi cấy tế bào thực vật nhạy cảm với lực cắt, sản xuất biopolymer chuyên dụng | Ứng suất cắt thấp và phân phối chất lỏng đồng đều mà không bị mài mòn cơ học |